APG PO65

APG PO65

APG PO65 Mô tả hóa học Coco glucoside và Glyceryl monooleate Thông tin ghi nhãn Tên INCI: Coco-Glucoside (và) Glyceryl Oleate Số CAS: 110615-47-9 & 68515-73-1 & 68424-61-3 Đặc tính sản phẩm Hình thức: trong suốt đối với chất lỏng nhớt hơi vàng Vật lý...

Giơi thiệu sản phẩm

APG PO65

Giới thiệu sản phẩm

APG PO65 là chất hoạt động bề mặt không ion, loại polyoxypropylene (16). Tên hóa học của nó là polyoxypropylene (16) glyceryl ether, với số CAS 327-80-4 và công thức phân tử C48H90O18. Hợp chất này có độ hòa tan cao trong nước nhưng độ hòa tan thấp trong các dung môi hữu cơ thông thường, mang lại hoạt động bề mặt tốt và khả năng làm ướt. APG PO65 được ưa chuộng vì độ khó chịu thấp và khả năng phân hủy sinh học cao. Nó gây kích ứng da tối thiểu và phân hủy nhanh chóng trong môi trường, đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường hiện đại. Ngoài ra, nó có độc tính thấp, đảm bảo sử dụng an toàn trong các sản phẩm chăm sóc da và làm sạch khác nhau.

 

Ưu điểm sản phẩm

Hiệu suất làm ướt vượt trội

APG PO65 vượt trội về khả năng làm ướt nhờ có nhiều nhóm ưa nước, giúp giảm sức căng bề mặt một cách hiệu quả và tăng cường sự lan truyền của chất lỏng, cải thiện hiệu suất làm ướt.

 

Độ ổn định nhũ tương vượt trội

APG PO65 thể hiện độ ổn định nhũ tương vượt trội bằng cách tạo thành một lớp màng ổn định ở bề mặt phân cách dầu-nước, ngăn ngừa sự phân tách. Điều này làm cho nó được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm. Các nghiên cứu cho thấy các sản phẩm sử dụng APG PO65 làm chất nhũ hóa có độ ổn định nhũ tương tốt hơn hơn 30%, kéo dài đáng kể thời hạn sử dụng của sản phẩm.

 

Độ ổn định hóa học cao

APG PO65 thể hiện tính ổn định hóa học cao, duy trì tính toàn vẹn trong phạm vi pH rộng mà không dễ bị phân hủy hoặc hư hỏng. Sự ổn định này đảm bảo APG PO65 hoạt động tốt trong nhiều điều kiện khắc nghiệt khác nhau. Dữ liệu cho thấy rằng trong phạm vi pH từ 4 đến 10, độ biến thiên hiệu suất của nó vẫn dưới 5%, đảm bảo độ tin cậy trong các môi trường khác nhau.

 

Thông tin ghi nhãn

Tên INCI: Coco-Glucoside (và) Glyceryl Oleate

Số CAS: 110615-47-9 & 68515-73-1 & 68424-61-3

 

Thuộc tính sản phẩm

Vẻ bề ngoài

chất lỏng nhớt trong suốt đến hơi vàng

 

Tính chất vật lý

Hàm lượng nước (%) 32 - 35
Giá trị pH (5% aq.) 3.0 - 4.0
Mật độ (20 độ) 1.06-1,10 g/cm33
Độ nhớt (20 độ) 2.500 – 6,000 mPa

 

Hướng dẫn sản phẩm

Sản phẩm này tốt nhất được sử dụng làm chất tăng cường lớp lipid để sản xuất các chế phẩm làm sạch bề mặt. Do đặc tính tăng độ nhớt của nó, nó góp phần hình thành độ nhớt trong các chế phẩm làm sạch mỹ phẩm như sữa tắm, sữa tắm tạo bọt, dầu gội và các sản phẩm dành cho trẻ em.

 

Lưu trữ và vận chuyển

Sản phẩm này phải được bảo quản trong hộp kín, nguyên bản, tránh sương giá và duy trì ở nhiệt độ dưới 32 độ, đảm bảo thời hạn sử dụng tối thiểu ít nhất là 2 năm.

 

Chú phổ biến: apg po65, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy apg po65 Trung Quốc

Gửi yêu cầu

Trang chủ

Điện thoại

Thư điện tử

Yêu cầu thông tin

túi