APG 0810H65 (APG 215 CS LÊN)
Giới thiệu sản phẩm
Caprylyl/Decyl Glucoside APG215 CS UP là chất hoạt động bề mặt hiệu suất cao, thuộc nhóm alkyl polyglucoside. Nó bao gồm glucose và capryl, rượu decyl có nguồn gốc tự nhiên, mang lại khả năng phân hủy sinh học tuyệt vời và độc tính thấp. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và tẩy rửa gia dụng, nó làm giảm sức căng bề mặt một cách hiệu quả để làm sạch nhẹ nhàng nhưng hiệu quả. Ngoài ra, khả năng tương thích da vượt trội của nó giúp giảm thiểu kích ứng, phù hợp với làn da nhạy cảm. Độ ổn định bọt cao và hiệu suất nhũ hóa tốt khiến nó trở nên lý tưởng cho dầu gội và sữa tắm.
Tính năng sản phẩm
Sự dịu dàng
APG215 CS UP vượt trội về khả năng tương thích với da nhờ cấu trúc phân tử độc đáo. Các nhóm ưa nước có nguồn gốc từ glucose tự nhiên giúp giảm kích ứng da một cách hiệu quả. Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy rằng việc sử dụng các sản phẩm làm sạch có APG215 CS UP giúp giảm hơn 30% phản ứng bất lợi ở người dùng có làn da nhạy cảm, nâng cao đáng kể độ dịu nhẹ của sản phẩm và sự hài lòng của người dùng.
Độ ổn định bọt
APG215 CS UP thể hiện độ ổn định bọt tuyệt vời. Chuỗi alkyl có độ dài vừa phải tạo thành bọt ổn định, lâu dài. Dữ liệu cho thấy độ ổn định bọt của APG215 CS UP cao hơn 40% so với chất hoạt động bề mặt truyền thống, mang lại hiệu quả làm sạch bền vững đồng thời giảm mức sử dụng sản phẩm và cải thiện trải nghiệm người dùng.
Hiệu suất nhũ hóa
APG215 CS UP hoạt động đặc biệt tốt trong quá trình nhũ hóa dầu-nước. Các nhóm ưa nước và kỵ nước cân bằng của nó tạo ra một màng nhũ tương ổn định ở bề mặt phân cách dầu-nước. Các nghiên cứu cho thấy các sản phẩm sử dụng APG215 CS UP làm chất nhũ hóa có độ ổn định nhũ tương tốt hơn 30%, kéo dài đáng kể thời hạn sử dụng và hiệu quả của sản phẩm.
Thông tin ghi nhãn
Tên INCI: Caprylyl/Decyl Glucoside
Số CAS: 68515-73-1
Từ đồng nghĩa: Decyl Glucoside
Thuộc tính sản phẩm
Vẻ bề ngoài
Chất lỏng nhớt màu vàng nhạt
Tính chất vật lý
| Nội dung vững chắc (%) | 62-65 |
| Nước (% trọng lượng) | 35-38 |
| Giá trị pH (20% aq.) | 11.5-12.5 |
| Rượu miễn phí (% trọng lượng) | 0.7tối đa |
| Độ nhớt (mPa·s),40 độ | 500-1500 |
| Tro sunfat (% trọng lượng) | 3 tối đa |
| Mật độ (g/cm3),25 độ | 1.14-1.16 |
Hướng dẫn sản phẩm
APG 0810H65 thể hiện tính ổn định và độ hòa tan tuyệt vời trong cả dung dịch xút và nước muối. Nhờ đặc tính làm ướt và phân tán vượt trội, APG 0810H65 phù hợp để làm sạch các bề mặt cứng trong môi trường ăn da, trung tính và axit, lý tưởng cho việc sử dụng trong gia đình và tổ chức. Hơn nữa, APG 0810H65 thể hiện đặc tính hòa tan vượt trội trong dung dịch chất hoạt động bề mặt đậm đặc, ngay cả khi có muối và kiềm.
Hướng dẫn xử lý
APG 0810H65 có khả năng tự bảo quản do độ pH tăng cao. Độ pH tăng cao này khiến APG 0810H65 có vẻ ngoài mờ đục. Ví dụ, bằng cách giảm giá trị pH bằng axit xitric xuống dưới 8,5, độ đục đặc trưng của sản phẩm sẽ biến mất, do đó cho phép tạo ra các sản phẩm trong suốt. Tuy nhiên, dưới độ pH 11,5, APG 0810H65 không còn được bảo vệ đầy đủ khỏi sự nhiễm bẩn vi khuẩn, nghĩa là công thức cuối cùng phải được bảo quản thích hợp.
APG 0810H65 thể hiện khả năng hòa tan, ổn định, hoạt động bề mặt và hoạt động bề mặt tuyệt vời trong dung dịch muối và kiềm đậm đặc. Nó cũng có thể phục vụ như một tác nhân liên kết trong các hệ thống chất hoạt động bề mặt đậm đặc, ngay cả khi có muối và kiềm. APG 0810H65 tương thích với tất cả các loại chất hoạt động bề mặt khác. Ngoài ra, APG 0810H65 có thể dễ dàng bảo quản và xử lý ở nhiệt độ phòng.
Lưu trữ và vận chuyển
APG 0810H65 phải được bảo quản trong thùng chứa nguyên bản, kín, tránh sương giá và duy trì ở nhiệt độ dưới 40 độ để đảm bảo thời hạn sử dụng tối thiểu ít nhất một năm. Nhiệt độ bảo quản tối đa được khuyến nghị cho APG 0810H65 là 43 độ. Khi làm nóng sản phẩm, tránh nhiệt độ cục bộ kéo dài trên 43 độ để tránh khả năng bị đổi màu. Nếu có thể, hãy sử dụng nước nóng trong quá trình đun nóng.
Có thể sử dụng hơi nước áp suất thấp nếu sản phẩm được theo dõi thường xuyên.
Đối với vật liệu lưu trữ số lượng lớn, không nên sử dụng thép cacbon để lưu trữ hoặc xử lý APG 0810H65 do nguy cơ nhiễm bẩn sắt. Thay vào đó, nên sử dụng thùng nhựa hoặc Thùng chứa số lượng lớn trung gian (IBC) làm bằng polyetylen mật độ cao (HDPE), vì cả hai đều là giải pháp lưu trữ được chấp nhận.
Chú phổ biến: caprylyl/decyl glucoside apg215 cs up, Trung Quốc caprylyl/decyl glucoside apg215 cs up nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy












